GIÁ XE TẢI ISUZU THÙNG ĐÔNG LẠNH 1.9 TẤN
Trọng lượng bản thân :: 2845 Kg Phân bố : - Cầu trước :: 1410 Kg - Cầu sau :: 1435 Kg Tải trọng cho phép chở :: 1950 Kg Số người cho phép chở :: 3 Người Trọng lượng toàn bộ :: 4990 Kg Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :: 6200 x 1870 x 2820 mm Kích thước lòng thùng hàng:: 4280 x 1690 x 1780 mm
Mã sản phẩm: XE ISUZU DL 1.9 TẤN
Tình trạng: Còn trong kho
ĐỊA CHỈ MUA BÁN XE TẢI ISUZU THÙNG ĐÓNG THÙNG ĐÔNG LẠNH 1.9 TẤN GIÁ GỐC
THÔNG SỐ XE ISUZU 2.4 TẤN ĐÔNG LẠNH
|
Trọng lượng bản thân :: |
2845 |
Kg |
|
Phân bố : - Cầu trước :: |
1410 |
Kg |
|
- Cầu sau :: |
1435 |
Kg |
|
Tải trọng cho phép chở :: |
1950 |
Kg |
|
Số người cho phép chở :: |
3 |
Người |
|
Trọng lượng toàn bộ :: |
4990 |
Kg |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :: |
6200 x 1870 x 2820 |
mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng:: |
4280 x 1690 x 1780 |
mm |
|
Khoảng cách trục :: |
3360 |
mm |
|
Vết bánh xe trước / sau :: |
1385/1425 |
mm |
|
Số trục :: |
2 |
|
|
Công thức bánh xe :: |
4 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu :: |
Diesel |
|
Động cơ :: |
: |
|
Nhãn hiệu động cơ:: |
4JH1E4NC |
|
Loại động cơ:: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích :: |
2999 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :: |
77 kW/ 3200 v/ph |
|
Lốp xe :0914.75.15.99 |
: |
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:: |
02/04/---/---/--- |
|
Lốp trước / sau:: |
7.00 - 15 /7.00 - 15 |
|
Hệ thống phanh :: |
: |
|
Phanh trước /Dẫn động :: |
Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
|
Phanh sau /Dẫn động :: |
Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không |
|
Phanh tay /Dẫn động :: |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
|
Hệ thống lái :: |
: |
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :: |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
Tư vấn viên: 0914 855 799
Địa chỉ: 68, Quốc Lộ 1A, P. An Phú Đông, Quận 12, Hồ Chí Minh, Việt Nam
Từ khóa: TỔNG ĐẠI LÝ XE ĐÔNG LẠNH, MUA BÁN XE TẢI ISUZU TRẢ GÓP GIÁ GỐC, GIÁ XE TẢI ISUZU THÙNG ĐÔNG LẠNH 1.950 KG



















